Nông Trường

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, thường do Nhà nước quản lý: "nông trường" một đơn vị kinh tế chuyên sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc chăn nuôi trên một diện tích đất đai rộng lớn, được tổ chức vận hành theo kế hoạch tập trung. Đây mô hình phổ biến trong thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa.
    • Khu vực đất đai rộng lớn dành cho sản xuất nông nghiệp tập trung: "nông trường" cũng có thể chỉ chính vùng đất, khu vực địa nơi diễn ra các hoạt động sản xuất nông nghiệp quy mô lớn này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nông trường cao su này sản xuất hàng nghìn tấn mủ mỗi năm. (State-run rubber farm này produces thousands of tons of latex each year.)
    • Sau cải cách, nhiều nông trường quốc doanh đã được cổ phần hóa. (After the reform, many state-owned farms were equitized.)
    • Cha tôi từng kỹ sư khí tại một nông trườngTây Nguyên. (My father used to be a mechanical engineer at a farm in the Central Highlands.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nông trường quốc doanh": cụm từ chính thức để chỉ nông trường do Nhà nước trực tiếp quản lý đầu , đối trọng với hợp tác xã nông nghiệp.

    • Mô hình nông trường quốc doanh từng đóng vai trò chủ đạo trong nền nông nghiệp. (The state-owned farm model once played a leading role in agriculture.)
  • "công nhân nông trường": chỉ những người lao động làm việc theo chế độ hợp đồng hoặc biên chế trong một nông trường.

    • Đời sống công nhân nông trường ngày càng được cải thiện. (The lives of farm workers are increasingly improved.)
Biến thể từ gần giống
  • Nông trang (danh từ, ít dùng): từ , gần nghĩa với nông trường, chỉ một trang trại hoặc đồn điền.
  • Đồn điền (danh từ): thường chỉ khu vực trồng trọt chuyên canh một loại cây công nghiệp (như cao su, cà phê, chè) với quy mô lớn, có thể thuộc sở hữu tư nhân hoặc nhà nước. Phạm vi nghĩa hẹp hơn "nông trường".
  • Trang trại (danh từ): chỉ hình thức sản xuất nông nghiệp quy mô vừa lớn, thường do hộ gia đình hoặc tư nhân đầu . Khác với "nông trường" ở tính chất sở hữu quy mô quản lý.
  • Hợp tác xã nông nghiệp (danh từ): mô hình tổ chức dựa trên sự liên kết tự nguyện của các hộ nông dân, khác với "nông trường" đơn vị do Nhà nước thành lập quản lý trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Trại chăn nuôi, trại trồng trọt (quy mô lớn): các từ ghép chỉ các cơ sở sản xuất chuyên biệt, nhưng không bao hàm đầy đủ ý nghĩa về tổ chức kinh tế - xã hội như "nông trường".
  • Xí nghiệp nông nghiệp: nhấn mạnh khía cạnh sản xuất công nghiệp, quy trình khép kín trong nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • Xây dựng nông trường: chỉ quá trình thành lập phát triển một nông trường mới.

    • Kế hoạch xây dựng nông trường rau sạch đang được triển khai. (The plan to build a clean vegetable farm is being implemented.)
  • Quản lý nông trường: chỉ hoạt động điều hành, tổ chức sản xuất kinh doanh của một nông trường.

    • Công nghệ mới được áp dụng để quản lý nông trường hiệu quả hơn. (New technology is applied to manage the farm more effectively.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nông trường")

  1. Tổ chức lớn kinh doanh nông nghiệp của Nhà nước xã hội chủ nghĩa.Nông trường quốc doanh. X. Nông trường.